𤔼 Tổng quan UnicodeU+2453CBộ thủ87.13Số nét17Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết他刀切Thanh mẫu透 Nguồn gốc Khang Hy【字彙補】他刀切,音叨。古器。Tự hìnhKhải thư