𤔽 Tổng quan móng móng chân, móng vuốt [Eng: toenail, claws] UnicodeU+2453DBộ thủ87.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư