𤕷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdeux
Phản thiết直紹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒了切,音窕。【廣韻】𤕷牀子。【集韻】牀版。【廣雅】簀笫樹𤕷杠也。 又【集韻】【類篇】𠀤直紹切,音兆。【博雅】版也。【集韻】或作桃㸠。 又【集韻】以紹切,音溔,牀板。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㸠