𤖞 Tổng quan UnicodeU+2459EBộ thủ90.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết側立切Thanh mẫu莊 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】側立切,音戢。殳立貌。Tự hìnhKhải thư