𤖦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 郞丁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郞丁切,音靈。牀笫。或作𤖜𤕵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤕵 · 𤖜 · 𤖥
| Phản thiết | 郞丁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】郞丁切,音靈。牀笫。或作𤖜𤕵。
Dị thể: 𤕵 · 𤖜 · 𤖥