𤖱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghua |
|---|---|
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸戈切【集韻】胡戈切,𠀤音禾。【玉篇】棺和也。【廣韻】棺頭。【廣雅】柩棺也。其當謂之𤖱。【集韻】或作柇。通作和。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghua |
|---|---|
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】戸戈切【集韻】胡戈切,𠀤音禾。【玉篇】棺和也。【廣韻】棺頭。【廣雅】柩棺也。其當謂之𤖱。【集韻】或作柇。通作和。