𤖴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthrak
Phản thiết丑格切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丑格切【集韻】耻格切,𠀤音𧼳。【廣韻】𤖴開。【集韻】或作𤗙。【玉篇】今作坼。◎按玉篇,合坼𤖴爲一。廣韻,𡍩亦作坼。與𤖴分列。

Tự hình

  • Khải thư