𤗎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiemx |
|---|---|
| Phản thiết | 衣檢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】衣儉切【集韻】衣檢切,𠀤音掩。【玉篇】屋𤗎雀。【集韻】屋檐耑版也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qiemx |
|---|---|
| Phản thiết | 衣檢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】衣儉切【集韻】衣檢切,𠀤音掩。【玉篇】屋𤗎雀。【集韻】屋檐耑版也。