𤗚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bik |
|---|---|
| Phản thiết | 弼力切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】符逼切【集韻】弼力切,𠀤音愎。【說文】判也。从片畐聲。【集韻】坼也。 又【廣韻】𤗚版。出通俗文。 又【唐韻】芳逼切【集韻】拍逼切,𠀤音堛。義同。【集韻】本作副。或作疈罷。
Thuyết Văn
片也。 从片。畐聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
片各本作判。今正。副者、判也。𤗚則判木也。廣韵曰。𤗚版、出通俗文。 芳逼切。一部。
【𤗚】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 片 (phiến) | Thanh phù (聲符): 畐 (ầy) Phiên thiết: Phương bức thiết Thượng tự: 芳 (phương) | Hạ tự: 逼 (bức) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: phức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phiến (Mảnh) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư