𤗯

Tổng quan

thỏi thỏi vàng [Eng: a bar of copper]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsuai
Phản thiết素回切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】倉回切,音崔。【玉篇】𤗯𤗴,屋破狀。【集韻】本作𨻵。 又【廣韻】素回切【集韻】蘇回切,𠀤音毸。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨻵