𤗵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết博木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】博木切,音卜。牆板之大者。【類篇】書作𤗵。

Tự hình

  • Khải thư