𤗺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết博厄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤博厄切,音擘。【廣韻】豆中小硬者。出新字林。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤖟