𤗺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 博厄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤博厄切,音擘。【廣韻】豆中小硬者。出新字林。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤖟
| Phản thiết | 博厄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤博厄切,音擘。【廣韻】豆中小硬者。出新字林。
Dị thể: 𤖟