𤗽
Tổng quan
đép dẹp đép (quá dẹp) [Eng: too flat]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 蘇協切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】達協切,音牒。草名。 又【唐韻】蘇協切,音燮。義同。 又【集韻】同屟,履中草也。𤗽原字作艸下牒。
Tự hình
- Khải thư
đép dẹp đép (quá dẹp) [Eng: too flat]
| Phản thiết | 蘇協切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】達協切,音牒。草名。 又【唐韻】蘇協切,音燮。義同。 又【集韻】同屟,履中草也。𤗽原字作艸下牒。