𤘐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết顆羽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】區禹切【集韻】顆羽切,𠀤音踽。【說文】齒蠹也。或作齲。◎按廣韻有齲無𤘐。

Thuyết Văn

齒蠧也。 从牙。禹聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

釋名曰。𤘐、朽也。蟲齧之缺朽也。史記。齊中大夫病齲齒。淮南。斲木愈齲。司馬彪五行志。桓帝元嘉中。京都婦女作齲齒𥬇。 邱禹切。五部。

【𤘐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 牙 (nha) | Thanh phù (聲符): 禹 (vũ) Phiên thiết: 邱禹切 → khâu + vũ Nghĩa: 齒蠧 vậy。 từ 牙。禹 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư