𤘑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 柯開切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魚開切,音皚。本作䶣。【說文】𪙌牙也。又柯開切,音該。又【篇海】敳紇切。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 柯開切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】魚開切,音皚。本作䶣。【說文】𪙌牙也。又柯開切,音該。又【篇海】敳紇切。義𠀤同。