𤘟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổna
Phản thiết囊何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】諾何切【集韻】囊何切,𠀤音那。【廣韻】獸似牛,白尾。【玉篇】本書作𤘞。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤘼 · 𤙉