𤘡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgimh
Phản thiết巨禁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤巨禁切,音噤。【說文】牛舌病也。【玉篇】或作𦧈。【廣韻】或作䶖。

Thuyết Văn

牛舌病也。 从牛。今聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵作牛舌下病。舌病則噤閉不成聲。亦作𦧈。 巨禁切。七部。

【𤘡】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 牛 (ngưu) | Thanh phù (聲符): 今 (kim) Phiên thiết: Cự cấm thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 禁 (cấm) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cầm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngưu (Con bò. {Thủy ngưu} ) thiệt (Lưỡi.) bệnh (Ốm) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䶖 · 𦧈