𤘣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | drim |
|---|---|
| Phản thiết | 持林切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直深切【集韻】持林切,𠀤音湛。【玉篇】水牛。【集韻】吳牛謂之𤘣。通作沈。 又【集韻】式荏切,音審。牛名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 牨
| Hán ngữ Trung cổ | drim |
|---|---|
| Phản thiết | 持林切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】直深切【集韻】持林切,𠀤音湛。【玉篇】水牛。【集韻】吳牛謂之𤘣。通作沈。 又【集韻】式荏切,音審。牛名。
Dị thể: 牨