𤘺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 乳勇切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乳勇切,音宂。吳牛名。【玉篇】【廣韻】𠀤書作𤘻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤘻
| Hán ngữ Trung cổ | njyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 乳勇切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】乳勇切,音宂。吳牛名。【玉篇】【廣韻】𠀤書作𤘻。
Dị thể: 𤘻