𤘻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 而隴切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而隴切,音宂。【玉篇】水中牛。○按《廣韻》𥤢同宂,故《集韻》《類篇》書作𤘺。《字彙》以𤘻爲𤘺字之譌,非。𥤢原字从人,不从儿。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 而隴切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【廣韻】而隴切,音宂。【玉篇】水中牛。○按《廣韻》𥤢同宂,故《集韻》《類篇》書作𤘺。《字彙》以𤘻爲𤘺字之譌,非。𥤢原字从人,不从儿。