𤘽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hux |
|---|---|
| Phản thiết | 許后切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼后切【集韻】許后切,𠀤音吼。【玉篇】牛鳴也。亦作呴。 又【廣韻】本作㸸。夔牛子也。【爾雅·釋畜註】今靑州呼犢爲𤘽。 又【集韻】舉后切,音苟。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hux |
|---|---|
| Phản thiết | 許后切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】呼后切【集韻】許后切,𠀤音吼。【玉篇】牛鳴也。亦作呴。 又【廣韻】本作㸸。夔牛子也。【爾雅·釋畜註】今靑州呼犢爲𤘽。 又【集韻】舉后切,音苟。義同。