𤙞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbex
Phản thiết部禮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】傍禮切【集韻】部禮切,𠀤音陛。【廣韻】 (牛皆)𤙞,牛馬行。【集韻】〈牛皆〉𤙞,牛馬行。

Tự hình

  • Khải thư