𤙡
Tổng quan
「騂」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | syeng |
| Phản thiết | 息營切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「騂」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息營切【集韻】思營切,𠀤音垶。【玉篇】赤牛。【小爾雅】𤙡,朱也。【玉篇】亦作騂。【廣韻】【集韻】本作騂。
Tự hình
- Khải thư