𤙱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 式夜切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】式夜切,音舍。【玉篇】馬名。【廣雅】𤙱牸牝,雌也。【玉篇】亦作騇。【集韻】本作騇。【正字通】牝之通稱,非專指馬言。 考證:〔【廣雅】𤙱㹀牝,雌也。〕 謹照原文㹀改牸。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 式夜切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【集韻】式夜切,音舍。【玉篇】馬名。【廣雅】𤙱牸牝,雌也。【玉篇】亦作騇。【集韻】本作騇。【正字通】牝之通稱,非專指馬言。 考證:〔【廣雅】𤙱㹀牝,雌也。〕 謹照原文㹀改牸。