𤚆 Tổng quan bê bưng bê [Eng: to carry] UnicodeU+24686Bộ thủ93.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư