𤚇 Tổng quan nghé con nghé (con trâu con) [Eng: buffalo ['s] calf] UnicodeU+24687Bộ thủ93.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư