𤚐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 莫包切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】莫包切,音毛。𤚐牛也。【司馬相如·上林賦】庸旄貘犛。【註】師古曰:犛牛,卽今之貓牛。◎按貓牛,當卽𤚐牛。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 莫包切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【篇海】莫包切,音毛。𤚐牛也。【司馬相如·上林賦】庸旄貘犛。【註】師古曰:犛牛,卽今之貓牛。◎按貓牛,當卽𤚐牛。