𤚓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 里之切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】力支切,音黎。牛文。◎按廣韻𤚓,里之切,微畫也。說文載文部。篇海譌作𤚓,《正字通》:犂,犛之譌。亦非。犛原字从支,不从攵。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 里之切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
top-bottom
【篇海】力支切,音黎。牛文。◎按廣韻𤚓,里之切,微畫也。說文載文部。篇海譌作𤚓,《正字通》:犂,犛之譌。亦非。犛原字从支,不从攵。