𤚤 Tổng quan me con me (con bò con) [Eng: small cow] UnicodeU+246A4Bộ thủ93.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海類編】音眉。Tự hìnhKhải thư