𤚦 Tổng quan cộ ghe cộ, xe cộ [Eng: vehicles] UnicodeU+246A6Bộ thủ93.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư