𤚱 Tổng quan UnicodeU+246B1Bộ thủ93.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết吉忽切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】吉忽切,音骨。【玉篇】牛也。Tự hìnhKhải thư