𤚴 Tổng quan UnicodeU+246B4Bộ thủ93.10Số nét14Cấu trúcleft-rightPhồn thể𤚴Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết莫後切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】莫後切,音母。本作牡。詳牡字註。Tự hìnhKhải thưDị thể: