𤛋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
|---|---|
| Phản thiết | 徒郎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒郎切,音棠。同𤚫。詳𤚫字註。【正字通】廣志曰:𤛋牛出日南及潯州大賔縣,色靑黃,與蛇同穴,人裹手塗鹽取之。角如玉,可以爲器。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
|---|---|
| Phản thiết | 徒郎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】徒郎切,音棠。同𤚫。詳𤚫字註。【正字通】廣志曰:𤛋牛出日南及潯州大賔縣,色靑黃,與蛇同穴,人裹手塗鹽取之。角如玉,可以爲器。