𤛐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhyoh
Phản thiết區遇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於口切,音嘔。【玉篇】特牛。【集韻】本作㸸。牛名。詳㸸字註。 又【廣韻】【集韻】𠀤區遇切,驅去聲。又【集韻】【類篇】𠀤烏侯切,音謳。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư