𤛞 Tổng quan nghé con nghé (con trâu con) [Eng: buffalo ['s] calf] UnicodeU+246DEBộ thủ93.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư