𤛴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒刀切,音叨。同㹗。【說文】作𤛴。詳㹗字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư