𤛹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nguuk |
|---|---|
| Phản thiết | 逆角切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五沃切【集韻】吾沃切,𠀤音𤌍。【玉篇】白牛。 又【玉篇】五角切【集韻】逆角切,𠀤音岳。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nguuk |
|---|---|
| Phản thiết | 逆角切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】五沃切【集韻】吾沃切,𠀤音𤌍。【玉篇】白牛。 又【玉篇】五角切【集韻】逆角切,𠀤音岳。義同。