𤜄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghruai |
|---|---|
| Phản thiết | 乎乖切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸乖切【集韻】乎乖切,𠀤音懷。【玉篇】獸似牛,四角人目。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghruai |
|---|---|
| Phản thiết | 乎乖切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】戸乖切【集韻】乎乖切,𠀤音懷。【玉篇】獸似牛,四角人目。