𤜠 Tổng quan nái lợn nái (lợn giống) [Eng: sow] UnicodeU+24720Bộ thủ94.2Số nét5Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư