𤜢

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsinh
Phản thiết思晉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息晉切【集韻】思晉切,𠀤音信。【廣韻】小獸,有臭,居澤,色黃,食鼠。【正字通】貍屬,似貓而小。

Tự hình

  • Khải thư