𤜣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjex |
|---|---|
| Phản thiết | 神紙切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】承紙切【集韻】上紙切,𠀤音是。【玉篇】獸如狐,白尾。【廣韻】𤜣狼。【集韻】狼屬。【山海經】蛇山有獸,其狀如狐,白尾長耳,名𤜣狼。【駢雅】𤜣狼獙獙,狐屬也。 又【廣韻】神紙切,音舓。又【集韻】時遮切,音闍。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㹝 · 狏