𤜤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trak |
|---|---|
| Phản thiết | 陟格切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟格切,音磔。【廣韻】𤜤㹮。【集韻】本作馲。馲𩢷,獸名。驢父馬母。或作𩢐𧲢。◎按廣韻𤜤馲二字分訓。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | trak |
|---|---|
| Phản thiết | 陟格切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤陟格切,音磔。【廣韻】𤜤㹮。【集韻】本作馲。馲𩢷,獸名。驢父馬母。或作𩢐𧲢。◎按廣韻𤜤馲二字分訓。