𤜬 Tổng quan săn săn bắn [Eng: to hunt, to go for a hunt] UnicodeU+2472CBộ thủ94.3Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư