𤜳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết霜夷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】霜夷切,音師。本作獅,通作師。詳獅字註。

Tự hình

  • Khải thư