𤜷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết瑚故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】瑚故切。音護。獸名。似玃,尾長。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤝃