𤜹

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Tiếng gọi chó con 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 𤜹𤜹,呼犬子也。 Do do, hô khuyển tử dã. (Do do, tiêng gọi chó con vậy.) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 羊朱切 Dương châu thiết [Tập vận 集韻] 容朱切,音兪。 Dung châu thiết, âm Du 【Bộ】Khuyển犬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjyo
Phản thiết羊朱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】羊朱切【集韻】容朱切,𠀤音兪。【廣韻】𤜹𤜹,呼犬子也。【集韻】或作𣢧,亦書作𤝆。𣢧原刻从臾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣢒 · 𣢧 · 𤝀 · 𤝆