𤜺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 延面切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】延面切,音硯。獌狿,大獸名。長八尺。【字彙】狿字省文。詳狿字註。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 延面切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【篇海】延面切,音硯。獌狿,大獸名。長八尺。【字彙】狿字省文。詳狿字註。