𤜻
Tổng quan
「貔」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 頻脂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「貔」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】𠀤履切,音婢。獸名,似豕。 又頻脂切,音毗。本作貔,或作豼。詳豸部貔字註。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
「貔」的異體字。
| Phản thiết | 頻脂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】𠀤履切,音婢。獸名,似豕。 又頻脂切,音毗。本作貔,或作豼。詳豸部貔字註。