𤜼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzr'uen
Phản thiết胡涓切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡涓切,音懸。獸名。似豹而少文。◎按𤜼字與犳字義同音異。《正字通》云:犳字之譌。非。

Tự hình

  • Khải thư