𤜽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết女滑切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】女滑切,音近納。與豽同。【字彙】與貀同。【正字通】豸部豽卽俗貀字。又譌从犭作𤜽。【韓愈詩】跳鋒壯驚𤜽。𤜽,本作貀。

Tự hình

  • Khải thư