𤜽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 女滑切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】女滑切,音近納。與豽同。【字彙】與貀同。【正字通】豸部豽卽俗貀字。又譌从犭作𤜽。【韓愈詩】跳鋒壯驚𤜽。𤜽,本作貀。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 女滑切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【篇海】女滑切,音近納。與豽同。【字彙】與貀同。【正字通】豸部豽卽俗貀字。又譌从犭作𤜽。【韓愈詩】跳鋒壯驚𤜽。𤜽,本作貀。